dien bien phu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Địa danh lịch sử: Tên một tỉnh, thành phố và thung lũng ở vùng Tây Bắc Việt Nam.
- Trận đánh lịch sử: Chiến dịch quân sự quan trọng diễn ra năm 1954, kết thúc bằng chiến thắng của Quân đội Nhân dân Việt Nam trước thực dân Pháp, chấm dứt sự cai trị của Pháp ở Đông Dương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dien Bien Phu is now a developing city in the northwest region. (Điện Biên Phủ giờ là một thành phố đang phát triển ở vùng Tây Bắc.)
- The victory at Dien Bien Phu was a turning point in history. (Chiến thắng Điện Biên Phủ là một bước ngoặt lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Dien Bien Phu Campaign": Chiến dịch Điện Biên Phủ.
- He is studying the strategies used in the Dien Bien Phu Campaign. (Anh ấy đang nghiên cứu các chiến lược được sử dụng trong Chiến dịch Điện Biên Phủ.)
"the spirit of Dien Bien Phu": tinh thần Điện Biên Phủ (ý chí quyết thắng).
- The team played with the spirit of Dien Bien Phu. (Đội đã thi đấu với tinh thần Điện Biên Phủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Điện Biên (tên rút gọn): Tên tỉnh Điện Biên, thường dùng trong địa lý hành chính hiện đại.
- She comes from Dien Bien province. (Cô ấy đến từ tỉnh Điện Biên.)
Từ đồng nghĩa
- Chiến thắng lịch sử: (historical victory) - Dùng để chỉ ý nghĩa của sự kiện.
- Địa danh lịch sử: (historical site) - Dùng để chỉ khía cạnh địa lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là danh từ riêng)
Thành ngữ liên quan
- "Một Điện Biên lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu": Câu nói nổi tiếng ca ngợi chiến thắng.
- That victory was truly "Một Điện Biên lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu". (Chiến thắng đó thực sự là "Một Điện Biên lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu".)
Noun
- Vùng Điện Biên Phủ
- Trận Điện Biên Phủ